circaea alpina

Học thuật
Thân thiện
circaea alpina

A small cluster of Circaea alpina grows in a rocky mountain crevice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân thảo sốngvùng núi cao: Circaea alpina tên khoa học của một loài cây nhỏ, thuộc họ Thảo lộ châu (Onagraceae), thường mọcnhững khu vực núi cao, ẩm ướt râm mát như vùng núi An-pơ (Alps).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found patches of Circaea alpina growing near the mountain stream. (Chúng tôi tìm thấy những mảng Circaea alpina mọc gần con suối trên núi.)
    • Circaea alpina is known for its delicate white flowers. (Circaea alpina được biết đến với những bông hoa trắng tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn, sách phân loại thực vật hoặc khi mô tả hệ sinh thái núi cao.
    • The study focused on the habitat preferences of Circaea alpina. (Nghiên cứu tập trung vào sở thích môi trường sống của Circaea alpina.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchanter's nightshade (Alpine variety): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này, có thể dịch "cà độc dược phù thủy (giống núi An-pơ)". Đây cách gọi cho toàn bộ chi .
  • Chi Thảo lộ châu (Chi Circaea): Tên gọi chung cho cả chi thực vật thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Alpine enchanter's nightshade: Cà độc dược phù thủy núi cao (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên ngành (tên khoa học). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết phổ thông, người ta hiếm khi sử dụng trực tiếp tên này. Thay vào đó, có thể mô tả "một loài cây nhỏ sốngvùng núi cao An-pơ" hoặc dùng tên gọi thông thường nếu trong tiếng Việt. Hiện chưa tên gọi phổ thông chuẩn trong tiếng Việt cho loài cây cụ thể này.
circaea alpina

A small cluster of Circaea alpina grows in a rocky mountain crevice.

Noun
  1. một giống lộ châu thảo sốngnúi An pơ

Từ đồng nghĩa